Học từ mới nhanh với cụm động từ GO

go 2

“Go’ và cụm từ được dùng nhiều nhất trong tiếng anh

 

go 1

1.go after somebody : đuổi theo, đi theo sau ai đó

Ex: The police went after the robber.
Cảnh sát đã đuổi theo tên cướp.

2.go along with somebody: đi cùng ai đó đến nơi nào đó

Ex: I think I will go along with him to Paris.
Tôi nghĩ tôi sẽ đi cùng anh ấy đến Paris.

3.go away : đi nơi khác, đi khỏi, rời (nơi nào).

Ex: If she’s bothering you, tell her to go away.

Nếu cô ta đang làm phiền cậu, hãy bảo cô ta biến đi.

 

4.go back on one’s word : không giữ lời

Ex: Going back on your promise makes you a liar.

Không giữ lời hứa sẽ biến bạn thành kẻ nói dối.

5.go beyond something : vượt quá, vượt ngoài (cái gì)

Ex: I went beyond the town and lost my way.

Tôi đã vượt qua thị trấn và bị lạc đường.

6.go by : đi qua, trôi qua (thời gian)

 

Ex: Time went by so fast.
Thời gian trôi qua nhanh thật.

7.go down : giảm, hạ (giá cả)

Ex: The crime rate shows no signs of going down.

Tỷ lệ tội phạm không có dấu hiệu giảm nào.

8.go down with : mắc bệnh

Ex: I went down with an attack of bronchitis.
Tôi mắc bệnh viêm phế quản rồi.

9.go for something : cố gắng, chọn, giành được

Ex: Swimming star Nguyen Thi Anh Vien went for 8 gold medals in 29th SEA Games.
Ngôi sao bơi lội Nguyễn Thị Ánh Viên đã cố gắng giành được 8 huy chương vàng tại SEA Games 29.

10.go in for : tham gia

Ex: He went in for the Italian course.
Anh ấy tham gia khóa học tiếng Ý.

11.go into : điều tra, hỏi thông tin, kiểm tra

Ex: I think there’s no need to go into it now.
Tôi nghĩ không cần phải điều tra điều đó ngay lúc này.

12.go off : đổ chuông

Ex: The alarm clock went off at 6 a.m this morning.
Cái đồng hồ báo thức đổ chuông lúc 7h sáng nay.

13.go off with : mang đi theo, cuỗm theo

Giải thích: Go off with (someone/something) = Give away with
Ex: Someone’s gone off with my coffee cup.
Ai đó đã lấy đi tách cà phê của tôi rồi.

14.go on : tiếp tục

Ex: It goes on raining heavily with strong wind that I cannot walk to school.
Trời mưa to gió lớn khiến tôi không thể đi bộ đến trường.

15.go over something : kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng

Ex: Could you go over this report and correct any mistakes?
Cậu kiểm tra kỹ lại bản báo cáo này và sửa lỗi nhé?

16.go out : ra ngoài

Ex: May I go out, teacher?
Con xin phép cô/thầy ra ngoài ạ?

17.go out with someone : hẹn hò với ai

Ex: He often goes out with his girlfriend at the weekend.
Anh ấy thường hẹn hò với bạn gái vào cuối tuần.

18.go through : trải qua, kiểm tra, thực hiện công việc

Ex: The country is going through a period of economic instability.
Đất nước đang trải qua thời kỳ bất ổn kinh tế.

19.go through with : kiên trì, bền bỉ, chịu đựng, trải qua cái gì đó khó khăn/ không dễ chịu

Ex: I can’t really imagine what she’s going through.
Tôi không thể tưởng tượng nổi những gì cô ấy đang phải chịu đựng.

20.go together : đi cùng với nhau, tồn tại cùng với nhau.

Ex: We will go together like the winter and the sweater.
Chúng tôi sẽ đi cùng nhau như thể mùa đông cần áo len vậy.

21.go round : xoay, xoay quanh, có đủ thức ăn

Ex: The Sun Wheel is going round at Asia park in Da Nang city.
Vòng quay Mặt Trời đang quay vòng tại công viên Asia ở thành phố Đà Nẵng.

22.go under : chìm

Ex: The crowd watched as the ship went slowly under.
Đám đông trông thấy cảnh chiếc thuyền chìm dần dần xuống nước.

23.go up : tăng

Ex: The baby’s weight going steadily up.
Đứa bé tăng cân đều đều.

24.go without : nhịn, chịu thiếu, tình trạng không có thứ gì đó mà bạn thường có

Ex: The city has gone without electricity for two days.
Thành phố đã sống trong cảnh mất điện hai ngày rồi.

Xem thêm: THÀNH NGỮ TIẾNG ANH VỚI ‘NECK’

79 bình luận

  1. 以低能量的1064-Q激光反覆掃於皮膚表面,逐步改善皮膚色素問題。 治療時產生的熱能能促進膠原蛋白的再生,回復肌膚彈性。 使用7mm平行光光頭,使輸出的激光更溫和及均勻。功效: 去除紋身 美白及去除面毛 令整體膚色更白更均勻 減淡及去除荷爾蒙斑或反黑 增加皮膚膠原蛋白,改善皮膚彈性 減淡深層色斑 : 黃褐斑,荷爾蒙斑,蝴蝶斑 以低能量的1064-QS激光反覆掃於皮膚表面,逐步改善皮膚色素問題 使用8-10mm平行光光頭,使輸出的激光 更溫和及均勻 1. 激光能透進皮膚深層 2. 激光被黑色素吸收 3. 產生熱能將黑色素體分解 4. 被呑噬細胞吸收及排出體外

    http://cosmedicbook.com/treatments/info/HPV4合1子宮頸癌疫苗-Gardasil

  2. JUVEDERM由透明質酸Hyaluronic Acid(一種天然多醣體)製造而成,並具有幼滑及高凝聚力的配方。透明質酸(HA)是皮膚組織的主要成份之一,能自然存在於人體肌膚內 JUVEDERM所用的透明質酸非由動物身體提取,可鎖住水份保濕皮膚,從而增加皮膚密度並改善質感 Juvederm 玻尿酸 加強優化面部輪廓,可被身體完全吸引,能自然地修飾面部輪廓 功效可長達24個月以上 JUVEDERM的特點: 效果立即可見 非永久性 非手術性 安全有效 效果自然 JUVEDERM獲歐盟(CE)及美國及藥物管理局(FDA)認證 首先及唯一獲得FDA認證在首次療程後能維持長達一年2-4功效 新世代專員Hylacross科技為產品帶來獨特的物理特質,包括凝聚力、支撐力及柔順度 這是一套由全球著名醫學美容醫生Dr. Maurício de Maio,以JUVÉDERM®系列透明質酸產品為基礎而研發的面部優化療程,藉著簡單程序便達致面部優化效果,不需進行手術,減低風險。

    https://skinac.com

  3. IELLIOS是由歐盟資助倫敦大學細胞重建研究所研究. 採用諾貝爾生理醫學獎科技 , 透過”納米能量電流” 以最親膚與迅速導入的方式 , 利用電腦化系統去令皮膚再生 , 令皮膚組織在無創傷的情況下自然更新及收緊 . 這治療是無創無痛的 . 完成治療後亦沒有傷口 . 我們是香港第一引入IELLIOS的機構 , 醫生會根據客人不同情況去為你設計不同的組合 .在外國IELLIOS受到很多荷里活明星, 歌手以至政客的追棒 , Madonna的facialist kate somer -field就常用IELLIOS為她護理肌膚 , 令52歲的她肌膚輪廓均保持於30歲的狀態. IELLIOS的訊號技術,採用心臟起博起原理,活躍無法正常運作的心臟細胞。訊號技術可活化及修復愛損皮膚,透過傳送訊號,激活靜止的細胞。IELLIOS的訊號技術給予細胞指令,引發細胞再次生長,令肌膚重回年輕。

    https://skinac.com

  4. 當蛋白線埋入皮膚後,皮下組織會將蛋白線視為異物,啟動異物反應,因此刺激膠原蛋白生長,且可促進新陳代謝,更新老化肌膚,所以客戶在術後也會發覺膚質變得較透亮白皙。膠原蛋白提拉線像一個“磁力線”一樣,將埋入處附近的肌肉和脂肪固定在原處,不會往下墜,其後會吸引皮下組織往蛋白線集中部位移動,就會逐漸產生提拉的緊實效果。也被用於填充美容的微整形,蛋白線材就好比蓋房子的鋼骨支架,先埋入皮膚當作基底結構,然後再注入好比水泥的玻尿酸或自體脂肪,因為有吸附力不易擴散,就可穩定固定住填充物,讓立體支撐力效果更好。

    https://skinac.com/tag/慢性過敏

  5. 加強優化面部輪廓,可被身體完全吸引,能自然地修飾面部輪廓 功效可長達24個月以上 JUVEDERM的特點: 效果立即可見 非永久性 非手術性 安全有效 效果自然 JUVEDERM獲歐盟(CE)及美國及藥物管理局(FDA)認證 首先及唯一獲得FDA認證在首次療程後能維持長達一年2-4功效 新世代專員Hylacross科技為產品帶來獨特的物理特質,包括凝聚力、支撐力及柔順度 8點提升 這是一套由全球著名醫學美容醫生Dr. Maurício de Maio,以JUVÉDERM®系列透明質酸產品為基礎而研發的面部優化療程,藉著簡單程序便達致面部優化效果,不需進行手術,減低風險。 此療程會根據病人的個別情況,重點針對面部8個最常因流失膠原蛋白及彈性纖維而凹陷的位置,再依據特定的順序,從顴骨至下巴位置配合JUVÉDERM®系列的透明質酸產品進行療程,從而改善這些位置的豐盈度及滑溜度,全面性優化面部輪廓。

    http://cosmedicbook.com/treatments/info/Tulip-Hifu-高強度聚焦超聲波療程

  6. Venus Legacy™是第一個,也是唯一一個得到美國食品藥品監督管理局批准,利用4D™技術結合多極射頻(RF)、磁力脈衝、變量脈衝VariPulse™技術(VP)和實時熱力反饋的設備,這使Venus Legacy™能夠提供一個既安全又無痛的療程,並取得理想效果。Venus Legacy™的療程為所有類型的肌膚提供一個100安全和無痛的美容過程,並針對面部、頸部及身體各處,提供以下即時和持久的效果 非手術塑型 減少橙皮紋 減少皺紋 減少皮下脂肪 收緊肌膚

    https://skinac.com/tag/sexual

  7. 加強優化面部輪廓,可被身體完全吸引,能自然地修飾面部輪廓 功效可長達24個月以上 JUVEDERM的特點: 效果立即可見 非永久性 非手術性 安全有效 效果自然 JUVEDERM獲歐盟(CE)及美國及藥物管理局(FDA)認證 首先及唯一獲得FDA認證在首次療程後能維持長達一年2-4功效 新世代專員Hylacross科技為產品帶來獨特的物理特質,包括凝聚力、支撐力及柔順度 8點提升 這是一套由全球著名醫學美容醫生Dr. Maurício de Maio,以JUVÉDERM®系列透明質酸產品為基礎而研發的面部優化療程,藉著簡單程序便達致面部優化效果,不需進行手術,減低風險。 此療程會根據病人的個別情況,重點針對面部8個最常因流失膠原蛋白及彈性纖維而凹陷的位置,再依據特定的順序,從顴骨至下巴位置配合JUVÉDERM®系列的透明質酸產品進行療程,從而改善這些位置的豐盈度及滑溜度,全面性優化面部輪廓。

    http://cosmedicbook.com/treatments/info/Dysport-小V臉

  8. Pingback: bitcoin casinos
  9. Pingback: credits.us.org
  10. Pingback: cashloans
  11. Pingback: fireproof bag
  12. Pingback: Brigitte Opp
  13. Pingback: gyms
  14. Pingback: Nonton Movie
  15. Pingback: Demeter Fertility
  16. Pingback: poker online
  17. Pingback: poker online
  18. Pingback: 123Movies
  19. Pingback: SAT
  20. Pingback: bat removal
  21. Pingback: animal control
  22. Pingback: Film Sub Indo
  23. Pingback: seo byrå
  24. Pingback: 123Movies
  25. Pingback: sex

Phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *