Cụm động từ với Call – Tienganhthieunhi.org

cụm động từ với call 1

Trong tiếng anh học từ mới cực kì quan trọng quyết định 70% khả năng học tiếng anh của bạn. Chọn cách học theo cụm từ là cách nhanh nhất bạn nắm bắt được từ mới tiếng anh. cùng tienganhthieunhi học 14  cụm động từ với Call

 

cụm động từ với call

1, Call after

-Đặt tên theo (tên) của ai đó mà gia đình quen biết

We have called him Benjamin after his father. (Chúng tôi đặt tên cho thằng bé là Benjamin giống tên bố nó).

2, Call around / Call round

-Ghé thăm nhà ai đó

I called around yesterday but you weren’t there. (Tớ đến nhà cậu hôm qua nhưng cậu lại không ở nhà).

3, Call away

-Gọi ai đó đi tới một địa điểm nào đó

I am afraid the doctor was called away on an emergency earlier today, but he should be back soon. (Tôi sợ là bác sĩ đã bị gọi đi một ca cấp cứu sớm ngày hôm nay, nhưng ông ấy sẽ về đây sớm thôi)

4, Call back

-Gọi điện thoại lại cho ai đó

He’s on another call at the moment, but I will get him to call you back.(Ông ấy đang có một cuộc gọi khác, nhưng tôi sẽ bảo ông ấy gọi lại cho bạn sau).

She said I could call back later today to collect the laundry. (Cô ấy bảo hôm nay tôi có thể về sau để lấy đồ giặt ủi).

5, Call for

– Công khai yêu cầu một việc gì đó phải được hoàn thành

Ví dụ: The protesters were calling for the resignation of the president. (Những người biểu tình công khai yêu cầu tổng thống từ chức).

– Để yêu cầu hoặc làm cái gì trở nên cần thiết

Ví dụ: John got the job! This news calls for a celebration! (John có việc rồi! Tin này cần một bữa ăn mừng đấy nhỉ!)

– Đi đến đâu để đón ai

Ví dụ: I will call for you around seven – try to be ready on time! (Tớ sẽ đến đón cậu vào tầm 7 giờ – cố gắng đúng giờ đấy).

6, Call forth

-(một tác nhân) dẫn tới một hành động nào đó

Bernard insulted his wife’s mother, which called forth an angry response from her. (Bernard đã xúc phạm mẹ vợ của anh ấy, dẫn đến phản ứng tức giận của người vợ.)

7, Call in

– Gọi điện

Ví dụ: The radio station’s listeners have been calling in all morning with answers to the quiz. (Thính giả đài phát thanh ở ga đã gọi điện đến đài suốt buổi sáng để trả lời câu đố).

– Thăm viếng ai

Ví dụ: Can you call in on your grandmother on your way home and make sure she is alright? (Con có thể đến thăm bà ngoại trên đường về nhà để chắc rằng bà đang ổn không?)

– Hỏi ai đó, đặc biệt là một chuyên gia, về cách giải quyết một vấn đề nào đó

Ví dụ: We had to call in fumigators to deal with the mice and cockroaches. (Chúng tôi đã phải hỏi chuyên gia diệt côn trùng cách để giải quyết lũ chuột và gián).

– Mời ai đó vào phòng

Ví dụ: My boss called me in to his office yesterday morning to give me a warning because I came to work late three times this week. (Sáng hôm qua sếp gọi tôi vào văn phòng để cảnh cáo vì tôi đã đi làm muộn ba lần trong tuần này).

8, Call off

– Để hủy một sự kiện đã được chuẩn bị/ lên lịch từ trước

Ví dụ: Sandra called off the wedding at the very last minute! (Sandra đã hủy lễ cưới ngay trước giờ G!)

– Dừng một hành động lại

Ví dụ: We had to call off the search when it became too dark to continue. (Chúng tôi đã phải ngừng tìm kiếm khi trời trở nên quá tối để có thể tiếp tục).

9, Call On (Call in On)

– Đến thăm ai

Ví dụ: I am going to call on my mother on the way home from work. (Tôi sẽ đến thăm mẹ trên đường từ chỗ làm về nhà).

– Yêu cầu ai đó làm gì

Ví dụ: The supporters of the opposition called on the government to call a new election. (Những người ủng hộ của phe đối lập yêu cầu chính phủ kêu gọi một cuộc bầu cử mới).

– Vận dụng hết khả năng để đạt được điều gì đó, thường là với những việc cần rất nhiều nỗ lực.

Ví dụ: I had to call on all my strength to finish the marathon. (Tôi đã phải vận dụng hết những thế mạnh của mình mới hoàn thành được cuộc thi chạy việt dã).

– Trông cậy vào

Ví dụ: We may need to call on experts in the field for their opinion on the matter. (Chúng ta có thể sẽ phải trông cậy vào những chuyên gia trong lĩnh vực này về ý kiến của họ để giải mã vấn đề).

– Yêu cầu câu trả lời hoặc lời giải đáp

Ví dụ: The teacher always calls on me for the answer – it’s not fair! (Giáo viên luôn gọi tôi để trả lời câu hỏi – Không công bằng một chút nào!)

10, Call up

– Gọi điện thoại cho ai đó

Ví dụ: I will call up everyone we’d invited and tell them that we have called off the party. (Tôi sẽ gọi điện cho tất cả những người chúng ta đã mời và bảo họ rằng chúng ta đã hủy bữa tiệc).

– Được lựa chọn để chơi cho một đội

Ví dụ: He was called up to play for Spain in the World Cup. (Anh ấy đã được chọn để chơi cho đội tuyển Tây Ban Nha trong giải World Cup).

– Lệnh triệu tập đi lính, đặc biệt là khi đang có chiến tranh

Ví dụ: When the war broke out, he was terrified that he would be called up. (Khi cuộc chiến nổ ra, hắn ta hoảng sợ vì sẽ bị gọi đi lính).

– Làm ai nhớ lại điều gì

Ví dụ: Seeing her again called up all those old memories. (Gặp lại cô ấy làm những kỷ niệm cũ ùa về).

– Khiến thông tin trong máy tính hiển thị trên màn hình

Ví dụ: This icon will call up the menu. (Icon này sẽ hiển thị cả menu).

11, Call out

-Yêu cầu ai đó giúp đỡ

They called out the fire services when they saw the flames. (Họ gọi giúp đỡ từ dịch vụ cứu hỏa khi nhìn thấy có lửa cháy).

12, Call at

-Dừng lại tại một cảng, sân bay, trạm dừng

This train will be calling at every station on the way to London. (Con tàu này sẽ bị dừng lại ở mỗi ga trên đường đến Luân Đôn).

13, Call by

-Thuận đường và bạn ghé thăm ai đó

I thought it my might be nice to call by Aunt Betty’s house on our way to Bristol. (Em nghĩ đây sẽ là ý hay nếu mình đến thăm nhà dì Betty trên đường đến Bristol).

14, Call down

-Tìm lỗi, vạch ra lỗi sai

My professor is a perfectionist and always calls me down for such minor errors! (Giáo sư của tôi là một người theo chủ nghĩa hoàn hảo và luôn khiển trách tôi vì những lỗi nhỏ nhặt).

Xem thêm : HỌC TỪ MỚI VỚI CỤM ĐỘNG TỪ TAKE

36 bình luận

  1. TULIP HIFU療程屬非侵入性及非手術的緊膚修身治療,獲歐盟CE、韓國KFDA、GMP、ISO9001、ISO13485等認證,安全可靠。 Tulip的DUAL HIFU精細技術,對面部和眼部治療特別有效;另外,TULIP FB有的13mm及7mm STAMP蓋印式治HIFU治療頭設計,眼、面以外部位,同時具「造身」效果。TULIP【DUAL HIFU高能量聚焦超聲波平台】【特點】- 非手術、非侵入性緊膚治療- 適用於任何膚色肌膚- 治療更精確、更安全- 備有7mm及13mm治療頭,可收緊腹部、臀部、手臂等鬆弛肌膚 【治療目的】- 緊緻肌膚- 提升輪廓- 減淡皺紋- 重塑輪廓線條- 嫩膚亮肌- 提升下垂眼部- 重塑身體線條 (用於7mm/13mm修身治療頭)- 重點減少脂肪細胞 (用於7mm/13mm修身治療頭)

    http://cosmedicbook.com/treatments/info/Lumenis-LightSheer-Desire真空激光脫毛

  2. JUVEDERM由透明質酸Hyaluronic Acid(一種天然多醣體)製造而成,並具有幼滑及高凝聚力的配方。透明質酸(HA)是皮膚組織的主要成份之一,能自然存在於人體肌膚內 JUVEDERM所用的透明質酸非由動物身體提取,可鎖住水份保濕皮膚,從而增加皮膚密度並改善質感 Juvederm 玻尿酸 加強優化面部輪廓,可被身體完全吸引,能自然地修飾面部輪廓 功效可長達24個月以上 JUVEDERM的特點: 效果立即可見 非永久性 非手術性 安全有效 效果自然 JUVEDERM獲歐盟(CE)及美國及藥物管理局(FDA)認證 首先及唯一獲得FDA認證在首次療程後能維持長達一年2-4功效 新世代專員Hylacross科技為產品帶來獨特的物理特質,包括凝聚力、支撐力及柔順度 這是一套由全球著名醫學美容醫生Dr. Maurício de Maio,以JUVÉDERM®系列透明質酸產品為基礎而研發的面部優化療程,藉著簡單程序便達致面部優化效果,不需進行手術,減低風險。

    https://skinac.com

  3. IELLIOS是由歐盟資助倫敦大學細胞重建研究所研究. 採用諾貝爾生理醫學獎科技 , 透過”納米能量電流” 以最親膚與迅速導入的方式 , 利用電腦化系統去令皮膚再生 , 令皮膚組織在無創傷的情況下自然更新及收緊 . 這治療是無創無痛的 . 完成治療後亦沒有傷口 . 我們是香港第一引入IELLIOS的機構 , 醫生會根據客人不同情況去為你設計不同的組合 .在外國IELLIOS受到很多荷里活明星, 歌手以至政客的追棒 , Madonna的facialist kate somer -field就常用IELLIOS為她護理肌膚 , 令52歲的她肌膚輪廓均保持於30歲的狀態. IELLIOS的訊號技術,採用心臟起博起原理,活躍無法正常運作的心臟細胞。訊號技術可活化及修復愛損皮膚,透過傳送訊號,激活靜止的細胞。IELLIOS的訊號技術給予細胞指令,引發細胞再次生長,令肌膚重回年輕。

    https://skinac.com

  4. TULIP HIFU療程屬非侵入性及非手術的緊膚修身治療,獲歐盟CE、韓國KFDA、GMP、ISO9001、ISO13485等認證,安全可靠。 Tulip的DUAL HIFU精細技術,對面部和眼部治療特別有效;另外,TULIP FB有的13mm及7mm STAMP蓋印式治HIFU治療頭設計,眼、面以外部位,同時具「造身」效果。TULIP【DUAL HIFU高能量聚焦超聲波平台】【特點】- 非手術、非侵入性緊膚治療- 適用於任何膚色肌膚- 治療更精確、更安全- 備有7mm及13mm治療頭,可收緊腹部、臀部、手臂等鬆弛肌膚 【治療目的】- 緊緻肌膚- 提升輪廓- 減淡皺紋- 重塑輪廓線條- 嫩膚亮肌- 提升下垂眼部- 重塑身體線條 (用於7mm/13mm修身治療頭)- 重點減少脂肪細胞 (用於7mm/13mm修身治療頭)

    https://skinac.com/tag/1064

  5. FineScan 會在肌膚上製造數以千計的細小深入傷口,即所謂的顯微加熱區(microthermal zone),但要確保每次治療時皆有部份組織不受能量影響,於是,每一個顯微加熱區的作用雖然強烈而明顯,但周圍都包覆著正常且結構完整的皮膚組織,使傷口能在短時間內癒合,並替換之前有缺陷的受損組織。Finescan不僅可讓表皮新生,更可促進深層膠原再生,從內而外徹底喚醒細胞,瞬時找回年輕時的肌膚狀態。憑藉最新的雙軸技術,FINESCAN 6可治療 – 面部 – 頸部 – 暗瘡凹凸洞 – 增生性疤痕

    http://cosmedicbook.com/treatments/info/-激光陰道收緊療程

  6. Sculptra 含有由含有源於植物果酸的 PLLA 聚左乳酸(poly-L-lactic acid),它能促進天然膠原蛋白大量增生,令容顏重現年輕,一個療程的效果能持續逾2年。Sculptra 乃全球唯一獲美國食物及藥物管理局(美國FDA)認可的PLLA聚左乳酸美容品牌。Sculptra 塑然雅會被人體自然分解吸收,同時促進天然膠原蛋白再生1。療程效果可以漸進地給你更富清新朝氣的容頻,效果自然,更不會影響面部表情。SCULPTRA 塑然雅 Sculptra 由含有源於植物果酸的PLLA聚左乳酸(poly-L-lactic acid),它可以被新陳代謝成二氧化碳及水,最終自體內排出。PLLA聚左乳酸早已被廣泛應用於醫療用品超過30年,自2009年起 Sculptra 及全球唯一獲美國FDA認可的PLLA聚左乳酸美容醫學品牌。Sculptra ® 塑然雅能促進天然膠原蛋白大量增生1,改善皺紋,令容顏重現年輕。全球唯一獲美國FDA認可PLLA聚左乳酸。臨床研究證實於3個月間,肌膚的膠原蛋白密度 顯著增加67%2。療程效果能持續愈2年3。主要成份PLLA聚左乳酸源於植物果酸,醫學界廣泛使用超過30年。

    https://skinac.com/tag/收費

Phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *